Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu vui chơi trẻ em" (1)

khu vui chơi trẻ em
Tiếng Anh Cụm từchildren's playground
Từ vựng của tôi
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
This children's playground has many safe and fun games.

swap_horiz Từ liên quan "khu vui chơi trẻ em" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu vui chơi trẻ em" (2)

thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
This children's playground has many safe and fun games.